Trong Bát Tự, có những mệnh cục nhìn qua không quá nổi bật, không mang cảm giác bộc phát hay dữ dội, nhưng càng quan sát lâu lại càng thấy sự ổn định và nền nếp toát ra từ bên trong. Đó là kiểu người sống có chuẩn mực, làm việc theo quy trình, ít khi hành động bốc đồng. Chính Quan Cách thường nằm trong nhóm mệnh như vậy. Nó không gây ấn tượng mạnh ngay từ đầu, nhưng lại có sức bền rất dài nếu đi đúng hướng và đúng nhịp.

Về mặt nguyên lý, Chính Quan Cách được xác lập khi chi tháng có bản khí là Chính Quan đối với can ngày.
Vd: Một người có can ngày Bính thì Quý là Chính Quan. Như vậy người này sinh vào tháng Tý (bản khí là Quý) thì được gọi là Chính Quan cách.
Chi tháng trong Bát Tự không chỉ đơn thuần là một trụ, mà còn đại diện cho mùa sinh, môi trường trưởng thành, bối cảnh xã hội và “khí hậu” mà mệnh chủ lớn lên trong đó. Khi Chính Quan nắm ở vị trí chi tháng, tức là khí Chính Quan giữ vai trò chủ đạo, dẫn dắt toàn bộ mệnh cục. Lúc này, Chính Quan không phải là một yếu tố xuất hiện cho có, mà là khí chính chi phối cách mệnh chủ tư duy, hành xử và lựa chọn con đường sống.
Khi Chính Quan nắm lệnh, tính cách con người rất dễ mang màu sắc của sự ngay thẳng và trách nhiệm. Họ thường không thích làm việc mập mờ, không quen đi đường vòng, càng không thoải mái với những gì trái quy tắc. Trong suy nghĩ của họ, đúng/sai cần phải rõ ràng, việc đã nhận thì phải làm cho tròn. Chính vì vậy, người mang Chính Quan Cách thường không ồn ào, không thích tranh hơn thua, nhưng lại tạo cho người khác cảm giác đáng tin, có thể dựa vào khi cần.
Ở giai đoạn thời trẻ, khí của Chính Quan ảnh hưởng khá rõ. Mệnh chủ thường sống theo khuôn mẫu gia đình hoặc xã hội đặt ra, dễ nghe lời người lớn, thầy cô, cấp trên. Họ hay chọn những con đường được xem là “đúng chuẩn”. Tức là học hành bài bản, làm việc có trình tự, tiến từng bước chắc chắn. Không phải vì thiếu khả năng bứt phá, mà vì trong tiềm thức, họ tin rằng cứ đi đúng quy củ thì cuộc đời sẽ ổn định và ít rủi ro. Giai đoạn này, cá tính cá nhân có thể chưa lộ rõ, dễ bị nhận xét là hiền, chậm, thậm chí là an phận.
Tuy nhiên, chính sự tích lũy âm thầm đó lại là nền tảng cho giai đoạn về sau. Khi bước vào trung vận, nếu mệnh cục không bị xung phá nặng, Chính Quan bắt đầu chuyển hóa từ “khuôn phép” thành “uy tín”. Những gì mệnh chủ đã bền bỉ xây dựng dần phát huy tác dụng. Họ dễ được giao trách nhiệm, dễ đứng ở vị trí cần sự tin cậy hơn là sự phô trương. Lúc này, Chính Quan không còn là sự ràng buộc, mà trở thành cái nền giúp mệnh chủ đứng vững giữa tập thể và xã hội.
Dẫu vậy, Chính Quan Cách cũng có mặt cần tự điều chỉnh. Khi quá nặng về nguyên tắc mà thiếu linh hoạt, mệnh chủ dễ tự trói mình trong chính những chuẩn mực do bản thân đặt ra. Có người sống rất đúng, rất chuẩn, nhưng trong lòng lại luôn nặng nề vì sợ sai, sợ vượt ranh giới, sợ làm trái kỳ vọng. Nếu mệnh thiếu yếu tố hóa giải như Ấn tinh hoặc thiếu sự cân bằng tổng thể, cảm giác áp lực này càng rõ rệt.
Vì thế, với Chính Quan Cách, bài học lớn nhất không phải là phá bỏ khuôn khổ, mà là học cách mềm dẻo trong khuôn khổ. Biết khi nào cần giữ nguyên tắc, khi nào nên linh động, khi nào nên lùi một bước để lòng nhẹ hơn. Khi làm được điều đó, Chính Quan sẽ phát huy trọn vẹn mặt tốt của nó, mang lại sự ổn định, danh tín và vị thế bền lâu.
Tóm lại, Chính Quan Cách là mệnh cục của trật tự, trách nhiệm và sự trưởng thành theo thời gian. Đây không phải kiểu mệnh phát nhanh, cũng không phải mệnh đi đường tắt, nhưng càng đi càng chắc. Hiểu được Chính Quan Cách là hiểu rằng mệnh cho một cái khung vững, còn sống trong cái khung ấy nhẹ hay nặng, cao hay thấp, lại nằm ở cách người ta vận dụng nó trong từng giai đoạn của cuộc đời.
